"help down" in Vietnamese
Definition
Giúp ai đó di chuyển từ vị trí cao xuống vị trí thấp, như xuống xe, ghế hoặc sân khấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thực tế, nhất là với trẻ em, người già, hoặc khi xuống từ nơi cao/không vững chắc. Cụm 'help (someone) down from...' rất phổ biến. Không dùng cho hỗ trợ tinh thần.
Examples
Can you help down the child from the slide?
Bạn có thể **giúp xuống** cho bé từ cầu trượt không?
I will help down my grandmother from the bus.
Tôi sẽ **giúp xuống** cho bà tôi từ xe buýt.
She needed someone to help down from the tall chair.
Cô ấy cần ai đó **giúp xuống** khỏi chiếc ghế cao.
Let me help you down; those stairs are slippery.
Để mình **giúp bạn xuống** nhé; cầu thang này trơn lắm.
The coach helped down the injured player from the stage.
Huấn luyện viên đã **giúp xuống** cho cầu thủ bị thương khỏi sân khấu.
Could you help me down from this ladder?
Bạn có thể **giúp tôi xuống** khỏi cái thang này không?