아무 단어나 입력하세요!

"heelers" in Vietnamese

chó heeler (chó chăn gia súc Úc)người theo đuôi

Definition

'Heeler' thường chỉ giống chó chăn gia súc của Úc, và cũng có thể chỉ những người luôn đi theo, ủng hộ ai đó một cách mù quáng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Heeler' dùng cho chó thường chỉ giống Úc, còn với người thì mang nghĩa tiêu cực, chỉ những ai luôn theo hoặc đồng ý với cấp trên mà không suy nghĩ. Hiếm khi dùng cho người theo thông thường.

Examples

Australian heelers are known for their intelligence.

Chó **heeler** Úc nổi tiếng thông minh.

Many farmers use heelers to help herd cattle.

Nhiều nông dân dùng **heeler** để chăn bò.

Those politicians are always surrounded by their loyal heelers.

Những chính trị gia đó luôn có các **heeler** trung thành xung quanh.

I grew up with a pack of heelers running around the farm.

Tôi lớn lên với một bầy **heeler** chạy quanh trang trại.

Don't be one of those heelers who agrees with everything the boss says.

Đừng trở thành một trong những **heeler** luôn đồng ý với mọi điều sếp nói.

In the club, the leader and his heelers made every decision together.

Trong câu lạc bộ, lãnh đạo và các **heeler** của ông ta cùng nhau quyết định mọi thứ.