아무 단어나 입력하세요!

"heckled" in Vietnamese

la óbị la ócắt lời (một cách khiêu khích)

Definition

Ngắt lời ai đó khi họ đang nói, thường bằng cách la ó hoặc buông lời châm chọc một cách thiếu tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống diễn giả, nghệ sĩ hài hoặc chính trị gia bị quấy rối giữa chừng. Không dùng khi chỉ hỏi lịch sự.

Examples

The speaker was heckled during his presentation.

Diễn giả đã bị **la ó** trong suốt buổi thuyết trình.

The comedian was heckled by several people in the crowd.

Danh hài đã bị nhiều người trong đám đông **la ó**.

She felt nervous after being heckled at the meeting.

Cô ấy cảm thấy lo lắng sau khi bị **la ó** tại cuộc họp.

The politician struggled to stay calm while he was being heckled by the audience.

Chính trị gia đã phải cố gắng giữ bình tĩnh khi bị khán giả **la ó**.

I've never seen a comedian get heckled that badly before!

Trước giờ tôi chưa từng thấy danh hài nào bị **la ó** dữ dội đến vậy!

As soon as she started talking about taxes, she got heckled by someone in the back row.

Vừa bắt đầu nói về thuế, cô ấy đã bị ai đó phía cuối hàng **la ó**.