아무 단어나 입력하세요!

"heatwave" in Vietnamese

đợt nắng nóng

Definition

Một khoảng thời gian trời cực kỳ nóng kéo dài nhiều ngày, nóng hơn nhiều so với bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Đợt nắng nóng’ thường xuất hiện trong các bản tin, dự báo thời tiết, hoặc khi cảnh báo khẩn cấp. Chỉ dùng cho thời tiết nóng kéo dài, không phải chỉ một ngày nóng. Hay đi kèm các từ như ‘kỷ lục’, ‘nguy hiểm’, ‘chết người’.

Examples

A heatwave is coming this weekend.

Cuối tuần này sẽ có một **đợt nắng nóng**.

The heatwave lasted for five days.

**Đợt nắng nóng** đã kéo dài năm ngày.

People stayed inside during the heatwave.

Mọi người ở trong nhà suốt **đợt nắng nóng**.

Last summer's heatwave broke all the temperature records.

**Đợt nắng nóng** mùa hè năm ngoái đã phá vỡ mọi kỷ lục về nhiệt độ.

It's so hard to sleep when there's a heatwave at night.

Thật khó ngủ khi có **đợt nắng nóng** vào ban đêm.

The city set up cooling centers to help people during the heatwave.

Thành phố đã mở các trung tâm làm mát để hỗ trợ người dân trong **đợt nắng nóng**.