"heartsick" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy rất buồn hoặc đau lòng sâu sắc, thường do tình yêu, mất mát hoặc thất vọng gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay xuất hiện trong văn viết hoặc khi diễn đạt cảm xúc mạnh. Gần nghĩa với 'heartbroken', không dùng để nói nhớ nhà như 'homesick'.
Examples
After he moved away, I felt heartsick for weeks.
Sau khi anh ấy rời đi, tôi đã **quá đau buồn** suốt nhiều tuần.
She was heartsick when her pet died.
Khi thú cưng của cô ấy chết, cô ấy đã **đau khổ tột cùng**.
I am heartsick about missing the final game.
Tôi **quá đau buồn** vì đã bỏ lỡ trận chung kết.
He was so heartsick he couldn't even eat dinner.
Anh ấy **đau khổ tột cùng** đến mức không nuốt nổi bữa tối.
I'm still a little heartsick whenever I think about her.
Tôi vẫn hơi **quá đau buồn** mỗi khi nghĩ về cô ấy.
Breaking up left him completely heartsick for months.
Sau khi chia tay, anh ấy **đau khổ tột cùng** trong nhiều tháng liền.