아무 단어나 입력하세요!

"hear through" in Vietnamese

nghe được qua (ai đó)biết tin qua

Definition

Nhận được thông tin hoặc biết điều gì đó vì ai đó đã nói cho bạn, hoặc thông qua một nguồn nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hear through' là cách nói không trang trọng, thường đi với người hoặc nguồn (ví dụ: 'hear through a friend'). Chủ yếu dùng cho tin tức, tin đồn hoặc cập nhật.

Examples

I heard through my sister that you got a new job.

Tôi **nghe được qua** em gái rằng bạn đã có việc mới.

Did you hear through social media about the concert?

Bạn có **nghe được qua** mạng xã hội về buổi hòa nhạc không?

We heard through the news that it will rain tomorrow.

Chúng tôi **nghe qua** bản tin rằng ngày mai sẽ mưa.

I only heard through the grapevine that they're getting married.

Tôi chỉ **nghe qua tin đồn** là họ sắp cưới thôi.

Did you hear through anyone else, or did they tell you themselves?

Bạn **nghe được qua** ai khác hay là họ tự nói với bạn?

Most of what I hear through online forums turns out to be true.

Hầu hết những gì tôi **nghe được qua** diễn đàn đều hóa ra là thật.