아무 단어나 입력하세요!

"hawked" in Vietnamese

rao bánchào hàng ầm ĩ

Definition

Bán hàng bằng cách rao lớn tiếng trên đường phố hoặc nơi công cộng, hoặc mạnh mẽ quảng bá một ý tưởng, sản phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho việc bán hàng ngoài đường ('rao bán'), hoặc quảng bá mạnh mẽ một ý tưởng/sản phẩm. Không nhầm với 'chim ưng' hay 'khạc nhổ'.

Examples

He hawked newspapers on the street corner.

Anh ấy **rao bán** báo ở góc phố.

Fruit was hawked by vendors every morning.

Trái cây được các người bán hàng rong **rao bán** mỗi sáng.

She hawked small toys outside the stadium.

Cô ấy **rao bán** đồ chơi nhỏ trước sân vận động.

Vendors hawked their wares loudly in the busy market.

Các người bán hàng **rao bán** hàng hóa của họ ồn ào trong chợ đông đúc.

Tickets for the concert were hawked at double the normal price.

Vé hòa nhạc được **rao bán** với giá gấp đôi bình thường.

The company hawked its new product aggressively online.

Công ty **chào hàng** sản phẩm mới rất rầm rộ trên mạng.