"have your back" in Vietnamese
Definition
Sẵn sàng giúp đỡ, bảo vệ hoặc ủng hộ ai đó, nhất là khi họ gặp khó khăn hoặc cần dựa vào một người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng giữa bạn bè hoặc đồng đội để thể hiện sự trung thành, sẵn sàng đứng về phía ai đó. Không có nghĩa là đứng phía sau mà là hỗ trợ về mặt tinh thần hoặc thực tế.
Examples
Don't worry, I have your back.
Đừng lo, tôi luôn **ủng hộ** bạn.
My family always has my back.
Gia đình tôi luôn **ủng hộ** tôi.
You can trust me; I have your back in any situation.
Bạn có thể tin tưởng tôi; tôi sẽ luôn **ủng hộ** bạn trong mọi tình huống.
No matter what happens, I'll always have your back.
Dù chuyện gì xảy ra, tôi sẽ luôn **ủng hộ** bạn.
Good teammates always have each other's backs during tough times.
Đồng đội tốt luôn **ủng hộ nhau** khi gặp khó khăn.
If anyone tries to mess with you, just know that I've got your back.
Nếu ai đó làm phiền bạn, hãy nhớ rằng tôi **đứng về phía bạn**.