"have in common" in Vietnamese
Definition
Khi hai hoặc nhiều người hoặc vật có đặc điểm, sở thích hay tính chất giống nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để so sánh người, vật hay nhóm. Cụm 'have in common with' được dùng nhiều. Câu hỏi 'What do you have in common?' hỏi về điểm giống nhau.
Examples
We have in common our love for music.
Chúng tôi **có điểm chung** là tình yêu với âm nhạc.
What do you have in common with your sister?
Bạn **có điểm gì chung** với chị/em gái không?
Dogs and cats have in common that they are popular pets.
Chó và mèo **có điểm chung** là đều là thú nuôi phổ biến.
Turns out we have in common more than I thought—we even went to the same college!
Hóa ra chúng tôi **có điểm chung** nhiều hơn tôi nghĩ — thậm chí còn học cùng trường đại học!
Do you and your coworkers have anything in common outside of work?
Bạn và đồng nghiệp **có điểm gì chung** ngoài công việc không?
It's funny how strangers sometimes have in common more than best friends do.
Thật buồn cười khi đôi khi người lạ **có nhiều điểm chung** hơn cả bạn thân.