"have back" in Vietnamese
Definition
Ủng hộ hoặc bảo vệ ai đó, nhất là lúc khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nói về lòng trung thành và sẵn sàng giúp đỡ. Không dùng cho nghĩa đen.
Examples
Don't worry, I have your back if anything goes wrong.
Đừng lo, tôi sẽ **hỗ trợ bạn** nếu có gì sai sót.
It's good to know my friends have my back.
Thật vui khi biết bạn bè **luôn ủng hộ mình**.
I always have my sister's back at school.
Ở trường tôi luôn **bênh vực chị/em gái mình**.
You can relax—I have your back no matter what.
Cứ yên tâm—dù chuyện gì xảy ra tôi cũng luôn **chống lưng cho bạn**.
Whenever you need someone, just remember I have your back.
Bất cứ khi nào bạn cần ai đó, hãy nhớ rằng tôi luôn **hỗ trợ bạn**.
They really have each other’s backs during tough times.
Họ thực sự **hỗ trợ lẫn nhau** khi gặp khó khăn.