아무 단어나 입력하세요!

"have a time" in Vietnamese

có khoảng thời gian vui vẻtrải nghiệm tuyệt vờicó kỷ niệm đáng nhớ

Definition

Tận hưởng, có trải nghiệm thú vị hoặc vui vẻ, thường là những khoảnh khắc đáng nhớ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè. 'have a great time'/'have a good time' đều phổ biến, đôi khi 'have a time' dùng hài hước hoặc mỉa mai nếu trải nghiệm 'khó quên'.

Examples

I hope you have a time at the festival.

Hy vọng bạn sẽ **có khoảng thời gian vui vẻ** ở lễ hội.

They always have a time when they travel together.

Họ luôn **có khoảng thời gian vui vẻ** mỗi khi đi du lịch cùng nhau.

Did you have a time last night at the party?

Tối qua bạn **có khoảng thời gian vui vẻ** ở bữa tiệc chứ?

Wow, we really had a time hiking up that mountain!

Wow, chúng ta thật sự **có kỷ niệm đáng nhớ** khi leo lên ngọn núi đó!

Trust me, you'll have a time if you go to that concert.

Tin mình đi, nếu bạn tới buổi hòa nhạc đó, chắc chắn sẽ **có khoảng thời gian vui vẻ**.

We had a time trying to find our car in that huge parking lot!

Chúng mình **có kỷ niệm đáng nhớ** khi tìm xe ở bãi đậu xe khổng lồ đó!