아무 단어나 입력하세요!

"have a lot going" in Vietnamese

có nhiều việc đang diễn rarất bận rộn

Definition

Có rất nhiều hoạt động, kế hoạch hoặc trách nhiệm cùng lúc, khiến bạn rất bận rộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để chỉ sự bận rộn, nhưng mang ý tích cực hoặc trung tính, không phải kiểu quá tải. Dùng cho cả người và tổ chức.

Examples

I have a lot going at work this month.

Tháng này, tôi **có nhiều việc đang diễn ra** ở chỗ làm.

She has a lot going in her life right now.

Hiện tại cuộc sống của cô ấy **có rất nhiều điều đang diễn ra**.

They have a lot going with their new business.

Họ **có rất nhiều việc đang diễn ra** với doanh nghiệp mới của mình.

Sorry I didn’t call—I have a lot going these days.

Xin lỗi vì tôi không gọi—dạo này tôi **rất bận rộn**.

You really have a lot going—how do you manage it all?

Bạn thật sự **có nhiều việc đang diễn ra**—làm sao bạn xoay sở hết được vậy?

Between school, work, and family, I have a lot going right now.

Giữa trường học, công việc và gia đình, tôi **có rất nhiều việc đang diễn ra** lúc này.