아무 단어나 입력하세요!

"have a grudge" in Vietnamese

ôm hậngiữ mối hận

Definition

Cảm thấy giận dữ hoặc oán hận ai đó trong thời gian dài vì chuyện đã xảy ra trước đây.

Usage Notes (Vietnamese)

'ôm hận' hoặc 'giữ mối hận' dùng cho cảm xúc kéo dài, không phải chuyện nhỏ. Không nên dùng với những điều vặt vãnh. Nghĩa thường tiêu cực.

Examples

She has a grudge against her old boss.

Cô ấy **ôm hận** với sếp cũ của mình.

Do you have a grudge against me?

Bạn có **giữ mối hận** với tôi không?

It’s not healthy to have a grudge for years.

**Giữ mối hận** nhiều năm không có lợi cho sức khỏe.

Even after the argument, he still has a grudge.

Ngay cả sau khi cãi nhau, anh ấy vẫn **ôm hận**.

Try not to have a grudge; it just makes things harder.

Cố gắng đừng **giữ mối hận**; nó chỉ làm mọi việc trở nên khó khăn hơn.

I don't have a grudge anymore—I've moved on.

Tôi không còn **ôm hận** nữa—tôi đã vượt qua rồi.