아무 단어나 입력하세요!

"hastened" in Vietnamese

vội vãthúc đẩy nhanh

Definition

Làm gì đó một cách nhanh chóng, hoặc làm cho một sự việc diễn ra sớm hơn bình thường. Thường dùng khi có việc khẩn cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn viết hoặc kể chuyện, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày. Khác với 'hurried' chỉ đơn giản là làm nhanh, 'hastened' còn hàm ý làm điều gì đó xảy ra sớm hơn.

Examples

She hastened to help the injured child.

Cô ấy **vội vã** đến giúp đứa trẻ bị thương.

He hastened his steps to catch the bus.

Anh ấy **vội vàng bước nhanh hơn** để bắt kịp xe buýt.

The company hastened the project to meet the deadline.

Công ty đã **thúc đẩy nhanh** dự án để kịp hạn chót.

She hastened to explain she meant no offense.

Cô ấy **vội vàng giải thích** rằng mình không có ý xúc phạm ai.

The rain hastened our decision to leave early.

Cơn mưa đã **thúc đẩy** chúng tôi quyết định rời đi sớm.

Realizing his mistake, he hastened to apologize.

Nhận ra sai lầm, anh ấy **vội vàng xin lỗi**.