아무 단어나 입력하세요!

"hassle with" in Vietnamese

cãi vã vớivật lộn với (vấn đề)

Definition

Tranh cãi với ai đó hoặc phải cố gắng giải quyết một vấn đề, tình huống khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường chỉ việc cãi nhau với ai hoặc phải giải quyết công việc phiền phức ('hassle with giấy tờ'). Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I don't want to hassle with traffic every morning.

Tôi không muốn phải **vật lộn với** giao thông mỗi sáng.

He had to hassle with customer service to get a refund.

Anh ấy đã phải **tranh cãi với** bộ phận chăm sóc khách hàng để được hoàn tiền.

We shouldn't hassle with each other over small things.

Chúng ta không nên **cãi vã với** nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.

I'm tired of hassling with my landlord about repairs.

Tôi mệt mỏi vì phải **vật lộn với** chủ nhà về việc sửa chữa.

Do we really have to hassle with all this paperwork again?

Chúng ta thật sự phải **vật lộn với** đống giấy tờ này lần nữa à?

They were always hassling with each other over chores when they lived together.

Họ luôn **tranh cãi với** nhau về việc nhà khi sống chung.