아무 단어나 입력하세요!

"harrowing" in Vietnamese

đầy đau đớngây ám ảnh

Definition

Từ này chỉ những trải nghiệm cực kỳ đau buồn, lo sợ hoặc gây tổn thương sâu sắc về mặt cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thiên về phong cách trang trọng, văn học và thường dùng với những sự việc gây đau khổ lớn ('harrowing experience', 'harrowing ordeal'). Không dùng cho những vấn đề nhỏ nhặt thường ngày.

Examples

The movie was a harrowing story of survival.

Bộ phim là một câu chuyện sống sót **đầy đau đớn**.

She shared her harrowing experience during the storm.

Cô ấy đã chia sẻ trải nghiệm **gây ám ảnh** trong cơn bão.

The rescue team went through a harrowing ordeal.

Đội cứu hộ đã trải qua một thử thách **đầy đau đớn**.

That was a truly harrowing night—we thought we'd never get out.

Đó thực sự là một đêm **đầy đau đớn**—chúng tôi đã nghĩ mình sẽ không thể thoát ra được.

Reading about his journey was a harrowing experience.

Đọc về hành trình của anh ấy là một trải nghiệm **gây ám ảnh**.

He gave a harrowing account of what happened during the war.

Anh ấy đã kể lại một câu chuyện **đầy đau đớn** về những gì đã xảy ra trong chiến tranh.