아무 단어나 입력하세요!

"harped" in Vietnamese

nhắc đi nhắc lạinói mãi

Definition

'Harped' có nghĩa là cứ lặp đi lặp lại một vấn đề nào đó, nhất là khi than phiền hoặc nhấn mạnh khiến người khác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng là 'harped on/about something'. Mang ý nghĩa tiêu cực, diễn tả sự dai dẳng, gây khó chịu do lặp lại. Không liên quan tới nhạc cụ.

Examples

She harped on the same complaint all day.

Cô ấy **nhắc đi nhắc lại** về cùng một phàn nàn suốt cả ngày.

My teacher harped on the importance of homework.

Thầy giáo của tôi **liên tục nhấn mạnh** tầm quan trọng của bài tập về nhà.

He harped on about money problems during dinner.

Anh ấy **cứ nhắc mãi** đến chuyện tiền nong trong bữa tối.

Mom harped on and on about eating vegetables when I was a kid.

Hồi nhỏ mẹ tôi **cứ nhắc đi nhắc lại** về việc ăn rau.

They harped on the issue so much that everyone stopped listening.

Họ **nhắc mãi** về vấn đề đó đến mức mọi người đều không nghe nữa.

You really harped on that point during the meeting yesterday.

Bạn đã **nhấn mạnh mãi** điều đó trong cuộc họp hôm qua.