아무 단어나 입력하세요!

"harmonize with" in Vietnamese

hài hòa vớiphù hợp với

Definition

Hai yếu tố xuất hiện, âm thanh, ý tưởng hoặc hành động ăn khớp, đồng bộ hoặc hòa hợp với nhau một cách hài hòa.

Usage Notes (Vietnamese)

'harmonize with' thường dùng ở âm nhạc, thời trang hoặc miêu tả ý tưởng, hành động phù hợp. Nhấn mạnh sự hòa quyện, không chỉ là 'khớp' một cách đơn giản.

Examples

The curtains harmonize with the color of the sofa.

Rèm cửa **hài hòa với** màu ghế sofa.

His ideas do not harmonize with our plan.

Ý tưởng của anh ấy không **hài hòa với** kế hoạch của chúng ta.

The singers' voices harmonize with each other beautifully.

Âm giọng của các ca sĩ **hài hòa với** nhau rất đẹp.

These shoes really harmonize with my new dress.

Đôi giày này thực sự **hài hòa với** chiếc váy mới của tôi.

The new policy needs to harmonize with existing regulations.

Chính sách mới cần phải **phù hợp với** các quy định hiện hành.

I want my work-life balance to harmonize with my personal goals.

Tôi muốn sự cân bằng công việc-cuộc sống của mình **hài hòa với** các mục tiêu cá nhân.