아무 단어나 입력하세요!

"hardhearted" in Vietnamese

nhẫn tâmlạnh lùng

Definition

Chỉ người không có lòng trắc ẩn hay thương xót với người khác; lạnh lùng, tàn nhẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học, nhấn mạnh sự vô cảm và tàn nhẫn, mạnh hơn từ 'lạnh lùng' thông thường.

Examples

He is a hardhearted boss who never listens to his employees.

Anh ấy là một ông chủ **nhẫn tâm**, không bao giờ lắng nghe nhân viên.

The villain in the story is very hardhearted.

Nhân vật phản diện trong truyện rất **nhẫn tâm**.

She gave a hardhearted reply to the poor man's request.

Cô ấy đã đưa ra câu trả lời **nhẫn tâm** cho lời thỉnh cầu của người đàn ông nghèo.

You don't have to be so hardhearted just because you're upset.

Bạn không cần phải **nhẫn tâm** như thế chỉ vì đang buồn.

People say money made him hardhearted, but I think he changed for other reasons.

Người ta nói tiền bạc làm anh ấy trở nên **nhẫn tâm**, nhưng tôi nghĩ anh ấy thay đổi vì lý do khác.

I could never be that hardhearted, even if someone hurt me.

Dù ai đó làm tổn thương tôi, tôi cũng không thể trở nên **nhẫn tâm** như thế.