아무 단어나 입력하세요!

"hard nut to crack" in Vietnamese

bài toán khóngười khó đoán

Definition

Một người hoặc vấn đề rất khó giải quyết hoặc xử lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, đặc biệt khi nói về người khó gần hoặc vấn đề phức tạp. Không dùng cho vật chất cứng.

Examples

This math problem is a hard nut to crack.

Bài toán này thực sự là một **bài toán khó**.

Tom is a hard nut to crack; he never tells anyone what he feels.

Tom là một **người khó đoán**; anh ấy không bao giờ chia sẻ cảm xúc.

The puzzle was a hard nut to crack, but I solved it.

Câu đố này là một **bài toán khó**, nhưng tôi đã giải được.

Negotiating with her was a hard nut to crack, but in the end, we reached a deal.

Đàm phán với cô ấy là một **bài toán khó**, nhưng cuối cùng chúng tôi đạt được thỏa thuận.

Jack’s definitely a hard nut to crack—I’ve never seen him lose his temper.

Jack thực sự là một **người khó đoán**—tôi chưa bao giờ thấy anh ấy nổi giận.

That old car’s a hard nut to crack; no one can figure out why it won’t start.

Chiếc xe cũ đó là một **bài toán khó**; không ai biết vì sao nó không nổ máy.