"happy as a lark" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cảm giác rất vui vẻ, hạnh phúc, tâm trạng nhẹ nhàng thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật. Có thể thay bằng 'vui như tết', 'phấn khởi', v.v.
Examples
After getting her results, she was happy as a lark.
Sau khi nhận kết quả, cô ấy **vui như tết**.
The children were happy as a lark on their trip to the zoo.
Bọn trẻ **vui như tết** khi đi thăm sở thú.
He feels happy as a lark when he plays guitar.
Anh ấy cảm thấy **vui như tết** khi chơi đàn guitar.
Ever since she got that job offer, she's been happy as a lark.
Từ khi được nhận việc đó, cô ấy luôn **vui như tết**.
You look happy as a lark this morning! What’s up?
Sáng nay trông bạn **vui như tết** vậy! Có chuyện gì thế?
Nothing can bother him these days—he's happy as a lark.
Dạo này chẳng gì làm phiền được anh ấy—anh ấy **vui như tết**.