"hang on for dear life" in Vietnamese
Definition
Giữ chặt cái gì đó hết sức vì sợ hãi hoặc trong tình huống nguy hiểm. Cũng dùng khi cố gắng kiên trì vượt qua hoàn cảnh khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, có thể hơi phóng đại hoặc hài hước. Dùng cho cả nắm chặt vật lý và vượt qua khó khăn tâm lý.
Examples
He hung on for dear life as the bus turned the sharp corner.
Anh ấy **bám chặt lấy** khi xe buýt rẽ góc gấp.
The child hung on for dear life to his mother's hand in the crowd.
Đứa trẻ **bám chặt lấy** tay mẹ trong đám đông.
You have to hang on for dear life during the roller coaster ride.
Bạn phải **bám chặt** khi chơi tàu lượn siêu tốc.
When things get tough at work, I just hang on for dear life and hope for the best.
Khi công việc khó khăn, tôi chỉ biết **cố gắng bám trụ** và hy vọng mọi chuyện sẽ tốt.
The dog was hanging on for dear life to its favorite toy during the thunderstorm.
Trong cơn giông, con chó **bám chặt** món đồ chơi yêu thích của mình.
He barely survived the boat ride, just hanging on for dear life the whole time.
Anh ấy suýt không sống sót khỏi chuyến đi thuyền, suốt thời gian **bám chặt lấy**.