아무 단어나 입력하세요!

"hang in effigy" in Vietnamese

treo hình nộm (để phản đối)

Definition

Trưng bày một hình nộm bị treo cổ để biểu thị sự phản đối hoặc tức giận với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các cuộc biểu tình chính trị hoặc lịch sử, hoàn toàn mang tính biểu tượng, không phải thật. Thường áp dụng cho lãnh đạo, nhân vật công chúng.

Examples

Protesters hang in effigy the politician they disagree with.

Những người biểu tình **treo hình nộm** của chính trị gia mà họ phản đối.

It is common in some places to hang in effigy public figures during protests.

Ở một số nơi, việc **treo hình nộm** các nhân vật công chúng là khá phổ biến khi có biểu tình.

They decided to hang in effigy the unpopular CEO as a form of protest.

Họ quyết định **treo hình nộm** CEO không được yêu thích để phản đối.

When the mayor raised taxes, angry citizens hung him in effigy outside city hall.

Khi thị trưởng tăng thuế, người dân tức giận đã **treo hình nộm** ông ấy bên ngoài tòa thị chính.

He was so unpopular with the workers that they threatened to hang him in effigy if he didn't resign.

Anh ấy bị công nhân ghét đến mức họ dọa sẽ **treo hình nộm** nếu anh không từ chức.

"Did you hear they plan to hang him in effigy at tomorrow's rally? That means people are really upset!"

"Bạn nghe chưa, họ định **treo hình nộm** ông ấy ở buổi mít-tinh ngày mai? Nghĩa là mọi người thật sự rất tức giận!"