아무 단어나 입력하세요!

"hand on" in Vietnamese

chuyển giaotrao lại

Definition

Đưa hoặc chuyển giao một vật, công việc hoặc trách nhiệm cho người khác để họ sử dụng hoặc tiếp tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho việc chuyển giao vật, công việc hoặc kinh nghiệm. Không nhầm với 'hand in' (nộp) hay 'hand over' (bàn giao quyền kiểm soát).

Examples

Please hand on this letter to your teacher.

Làm ơn **chuyển giao** lá thư này cho giáo viên của bạn.

I need to hand on my keys before I leave.

Tôi cần **trao lại** chìa khóa trước khi rời đi.

You should hand on your work to the next person.

Bạn nên **chuyển giao** công việc cho người tiếp theo.

After ten years, she was ready to hand on the project to a new manager.

Sau mười năm, cô ấy sẵn sàng **trao lại** dự án cho người quản lý mới.

Sometimes the best thing you can do is hand on what you’ve learned.

Đôi khi điều tốt nhất bạn có thể làm là **chuyển giao** những gì bạn đã học.

He will hand on the business to his daughter when he retires.

Khi nghỉ hưu, ông ấy sẽ **trao lại** công việc kinh doanh cho con gái.