아무 단어나 입력하세요!

"hammer away" in Vietnamese

miệt mài làm việcnhấn mạnh lập đi lập lại

Definition

Làm việc chăm chỉ hoặc lặp lại điều gì đó nhiều lần để đạt được mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp không trang trọng, nhất là khi ai đó liên tục nói về điều gì, hoặc kiên trì làm cho bằng được. Gặp nhiều trong cụm như 'hammer away at a problem'.

Examples

She kept hammering away at the math problems until she solved them.

Cô ấy **miệt mài làm việc** với các bài toán cho đến khi giải được.

The teacher hammered away at the importance of studying every day.

Giáo viên **liên tục nhấn mạnh** tầm quan trọng của việc học mỗi ngày.

He hammers away at his writing until it’s perfect.

Anh ấy **miệt mài làm việc** với bài viết của mình cho đến khi nó hoàn hảo.

Even when people got bored, she just kept hammering away at her idea.

Ngay cả khi mọi người thấy chán, cô ấy vẫn **miệt mài nhấn mạnh** ý tưởng của mình.

You can’t just hammer away at the same point—you need to listen, too.

Bạn không thể cứ **nhấn mạnh mãi một ý**—cũng cần lắng nghe nữa.

They’ve been hammering away at improving the app for months now.

Họ đã **miệt mài cải tiến** ứng dụng trong nhiều tháng qua.