아무 단어나 입력하세요!

"hairballs" in Vietnamese

búi lông (của mèo)vấn đề khó chịu (nghĩa bóng)

Definition

Những búi lông mà mèo hoặc động vật khác thường nhả ra sau khi liếm lông. Đôi khi còn dùng ẩn dụ cho những vấn đề khó chịu hoặc rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Búi lông' thường dùng khi nói đến mèo. Nghĩa bóng ám chỉ những rắc rối khó giải quyết, không dùng cho các vấn đề về tóc người.

Examples

Cats often cough up hairballs after cleaning themselves.

Mèo thường nhả ra **búi lông** sau khi tự liếm lông.

I found three hairballs on the floor this morning.

Sáng nay tôi thấy ba **búi lông** trên sàn nhà.

Some cats have fewer hairballs if they eat special food.

Một số con mèo có ít **búi lông** hơn nếu được ăn thức ăn đặc biệt.

Ugh, my cat left hairballs on my favorite chair again.

Trời ơi, con mèo lại để **búi lông** trên chiếc ghế yêu thích của mình.

If you brush your cat often, you'll probably see fewer hairballs around the house.

Nếu bạn chải lông cho mèo thường xuyên, bạn sẽ thấy ít **búi lông** quanh nhà hơn.

These tech problems are like digital hairballs—hard to get rid of and super annoying.

Những vấn đề kỹ thuật này như **búi lông** số—khó loại bỏ và cực kỳ phiền phức.