아무 단어나 입력하세요!

"haggling" in Vietnamese

mặc cảtrả giá

Definition

Thương lượng, tranh luận về giá để mua được rẻ hơn, thường xảy ra ở chợ hoặc những nơi không có giá cố định.

Usage Notes (Vietnamese)

"Mặc cả" phù hợp ở chợ hoặc nơi giá không cố định, không nên áp dụng ở cửa hàng lớn. Đôi khi được coi là kỹ năng thương lượng, đôi khi không lịch sự nếu làm quá.

Examples

He spent ten minutes haggling with the vendor.

Anh ấy đã mất mười phút **mặc cả** với người bán.

Haggling is common in outdoor markets.

**Mặc cả** rất phổ biến ở chợ ngoài trời.

My father enjoys haggling when we travel.

Bố tôi thích **mặc cả** mỗi khi đi du lịch.

We ended up haggling over every little item at the market.

Chúng tôi đã **mặc cả** từng món nhỏ một ở chợ.

Some people find haggling stressful, but others love the challenge.

Một số người thấy **mặc cả** căng thẳng, nhưng với người khác, đó lại là điều thú vị.

If you're not used to haggling, you might pay too much for souvenirs.

Nếu bạn không quen **mặc cả**, có thể bạn sẽ trả quá nhiều cho quà lưu niệm.