아무 단어나 입력하세요!

"haggled" in Vietnamese

mặc cả

Definition

Cố gắng thương lượng với ai đó, đặc biệt là về giá cả, để được giá tốt hơn khi mua bán.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, thường gặp khi mua bán trực tiếp ở chợ. Không dùng trong đàm phán trang trọng.

Examples

She haggled with the vendor at the market.

Cô ấy đã **mặc cả** với người bán ở chợ.

We haggled over the price of the car.

Chúng tôi đã **mặc cả** về giá chiếc xe.

He haggled until he got a better deal.

Anh ấy đã **mặc cả** cho đến khi có được giá tốt hơn.

I haggled for twenty minutes to save just a few dollars.

Tôi đã **mặc cả** 20 phút chỉ để tiết kiệm vài đô.

They haggled with the taxi driver about the fare before getting in.

Họ đã **mặc cả** với tài xế taxi về giá trước khi lên xe.

We haggled so much the shop owner finally gave us a discount.

Chúng tôi **mặc cả** nhiều đến mức chủ cửa hàng cuối cùng cũng giảm giá.