아무 단어나 입력하세요!

"guzzle" in Vietnamese

tu ừng ựcăn uống ngấu nghiến

Definition

Uống hoặc ăn thứ gì đó rất nhanh và nhiều, thường gây ra tiếng ồn hoặc có vẻ tham lam.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái không lịch sự, thường dùng trong văn cảnh hài hước hoặc phê phán khi ai đó uống (đặc biệt là nước, bia) quá nhanh, quá nhiều. Đôi khi dùng với thức ăn hoặc xăng ('guzzle gas'). Không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

He can guzzle a whole bottle of water after his run.

Sau khi chạy xong, anh ấy có thể **tu ừng ực** cả chai nước.

Don't guzzle your juice—drink slowly.

Đừng **tu ừng ực** nước ép—uống chậm thôi.

The kids guzzled their sodas during lunch.

Bọn trẻ đã **tu ừng ực** nước ngọt trong bữa trưa.

My old car really guzzles gas.

Chiếc xe cũ của tôi thực sự rất **ngốn** xăng.

He walked in and started guzzling pizza like he hadn't eaten in days.

Anh ấy bước vào và bắt đầu **ăn ngấu nghiến** pizza như thể đã lâu không được ăn.

People tend to guzzle soft drinks at parties without realizing how much they’ve had.

Mọi người thường **uống ừng ực** nước ngọt ở các buổi tiệc mà không nhận ra mình đã uống bao nhiêu.