아무 단어나 입력하세요!

"grow into" in Vietnamese

trở thànhthích nghi với

Definition

Dần dần phát triển thành một điều gì đó hoặc trở nên vừa vặn với thứ gì đó, như quần áo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về trẻ em vừa quần áo hoặc ai đó thích nghi với vai trò mới. Dùng cho cả phát triển thể chất và kỹ năng, tính cách.

Examples

He will grow into his new shoes soon.

Sớm thôi, cậu ấy sẽ **mặc vừa** đôi giày mới.

She hopes to grow into a great leader one day.

Cô ấy hy vọng sẽ **trở thành** một nhà lãnh đạo vĩ đại một ngày nào đó.

Children often grow into their parents’ personalities.

Trẻ em thường **phát triển** theo tính cách của cha mẹ mình.

Don’t worry about that jacket being too big; you’ll grow into it by next year.

Đừng lo về chiếc áo khoác đó quá rộng; đến năm sau con sẽ **mặc vừa** thôi.

Over time, she really grew into her role at work and became confident.

Theo thời gian, cô ấy thực sự đã **trở thành** một người tự tin trong vai trò của mình ở công ty.

It took a while, but the puppy finally grew into his huge paws.

Phải mất một thời gian, nhưng chú cún cuối cùng cũng **thích nghi với** đôi chân to của mình.