아무 단어나 입력하세요!

"grouted" in Vietnamese

được chít mạchđã trét vữa (giữa gạch/đá)

Definition

Các khe giữa gạch hoặc đá đã được lấp kín bằng vật liệu đặc biệt (vữa chít mạch) để giữ chắc và chống thấm nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực xây dựng, nhất là cho lát gạch, ốp đá. Đừng nhầm 'chít mạch' với xi măng hoặc chất chống thấm. Hay dùng ở dạng bị động: 'gạch đã được chít mạch'.

Examples

The bathroom tiles were grouted yesterday.

Gạch phòng tắm đã được **chít mạch** vào hôm qua.

The spaces between the stones were carefully grouted.

Các khe giữa những viên đá đã được **chít mạch** cẩn thận.

After the floor was tiled, it was grouted to finish the job.

Sau khi lát gạch sàn xong, người ta đã **chít mạch** để hoàn thiện công việc.

Once the kitchen backsplash is grouted, it looks much cleaner.

Khi phần backsplash bếp được **chít mạch**, nó trông sạch sẽ hơn nhiều.

Walls that aren’t properly grouted may let water seep through.

Tường không được **chít mạch** đúng cách có thể bị nước thấm qua.

He bought extra materials in case any tiles needed to be re-grouted later.

Anh ấy mua thêm vật liệu để phòng trường hợp phải **chít mạch lại** cho một số viên gạch.