"gripped" in Vietnamese
Definition
Được giữ rất chặt; cũng dùng khi ai đó hoàn toàn bị cuốn hút bởi cảm xúc hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng (cầm nắm, hay bị cuốn hút). 'gripped by' thường dùng khi bị cảm xúc hoặc câu chuyện chi phối hoàn toàn.
Examples
He gripped the rope tightly.
Anh ấy **nắm chặt** sợi dây thừng.
She was gripped by fear.
Cô ấy đã **bị nỗi sợ chi phối**.
The story gripped the whole class.
Câu chuyện đã **cuốn hút** cả lớp.
I was so gripped by the movie that I forgot to check my phone.
Tôi **bị cuốn hút** bởi bộ phim đến mức quên cả kiểm tra điện thoại.
Her hands were gripped with excitement as she opened the gift.
Khi mở quà, hai tay cô ấy **nắm chặt** vì phấn khích.
Everyone was gripped from the first chapter of the book.
Mọi người đều **bị cuốn hút** ngay từ chương đầu tiên của cuốn sách.