"grey cells" in Vietnamese
Definition
Một cách diễn đạt không trang trọng chỉ tế bào não, đặc biệt nói đến trí thông minh hay khả năng suy nghĩ và lý luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tiếng Anh Anh và tiểu thuyết trinh thám (như Agatha Christie), mang nghĩa vận dụng trí óc. Không phải thuật ngữ khoa học.
Examples
Use your grey cells to solve the puzzle.
Hãy dùng **tế bào xám** của bạn để giải câu đố này.
Hercule Poirot trusts his grey cells to find the truth.
Hercule Poirot tin vào **tế bào xám** của mình để tìm ra sự thật.
You need to train your grey cells every day.
Bạn cần rèn luyện **tế bào xám** của mình mỗi ngày.
Let’s put our grey cells to work and crack this mystery.
Hãy để **tế bào xám** làm việc và giải quyết bí ẩn này nào.
That quiz was tough—it really made my grey cells work hard!
Bài kiểm tra đó thực sự khó—làm cho **tế bào xám** của tôi phải làm việc chăm chỉ!
If you want to win, you’ll have to use those grey cells of yours.
Muốn thắng thì bạn phải dùng những **tế bào xám** của mình đấy.