아무 단어나 입력하세요!

"greasiness" in Vietnamese

độ nhờn

Definition

Độ nhờn là tình trạng bề mặt, thực phẩm, tóc hoặc da có cảm giác trơn, ẩm ướt và dính do có nhiều dầu hoặc mỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa trung tính hoặc tiêu cực, như chỉ thực phẩm hoặc da, tóc nhờn ('độ nhờn của khoai tây chiên', 'giảm độ nhờn'). Không dùng cho dầu nhờn kỹ thuật.

Examples

The greasiness of french fries makes them taste good to some people.

**Độ nhờn** của khoai tây chiên khiến một số người cảm thấy ngon miệng.

He washed his hair to remove the greasiness.

Anh ấy đã gội đầu để loại bỏ **độ nhờn**.

I don't like the greasiness of this lotion on my skin.

Tôi không thích **độ nhờn** của loại kem dưỡng này trên da mình.

Too much greasiness can ruin the flavor of a dish.

Quá nhiều **độ nhờn** có thể làm hỏng hương vị của món ăn.

She complained about the greasiness in her hair after skipping a shower.

Cô ấy than phiền về **độ nhờn** trên tóc sau khi không tắm gội.

There’s a subtle greasiness on the surface of the soup that you notice after a few spoonfuls.

Chỉ sau vài muỗng, bạn sẽ nhận thấy **độ nhờn** nhẹ trên bề mặt súp.