아무 단어나 입력하세요!

"gratuitous" in Vietnamese

không cần thiếtvô cớ

Definition

Điều gì đó diễn ra hoặc được đưa ra mà không có lý do chính đáng, thường là không cần thiết hoặc thừa thãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật như 'gratuitous violence' (bạo lực không cần thiết). Mang sắc thái tiêu cực, nói về điều thái quá hoặc không hợp lý.

Examples

The movie had gratuitous scenes of violence.

Bộ phim có những cảnh bạo lực **không cần thiết**.

Her comment was completely gratuitous.

Bình luận của cô ấy hoàn toàn **không cần thiết**.

You should avoid making gratuitous remarks.

Bạn nên tránh đưa ra những nhận xét **không cần thiết**.

That joke felt completely gratuitous and didn’t add anything to the conversation.

Câu đùa đó cảm thấy hoàn toàn **không cần thiết** và không đóng góp gì cho cuộc trò chuyện.

Sometimes, feedback can feel a bit gratuitous if it’s not constructive.

Đôi khi, phản hồi có thể cảm thấy hơi **thừa thãi** nếu nó không mang tính xây dựng.

He added a gratuitous insult to the debate for no real reason.

Anh ấy thêm một lời xúc phạm **không cần thiết** vào cuộc tranh luận mà không có lý do gì.