아무 단어나 입력하세요!

"grasp at" in Vietnamese

chộp lấybám víu lấy

Definition

Cố gắng nắm lấy điều gì đó một cách nhanh chóng, nhất là khi tuyệt vọng. Cũng có thể chỉ việc chộp lấy hy vọng hay cơ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó tuyệt vọng hoặc đang cố hy vọng điều gì ('grasp at straws' là cố tìm giải pháp mong manh). Có thể dùng nghĩa đen hoặc bóng.

Examples

He tried to grasp at the rope but missed.

Anh ấy đã cố **chộp lấy** sợi dây nhưng trượt mất.

When she heard the good news, she began to grasp at hope.

Khi nghe tin vui, cô bắt đầu **bám víu lấy** hy vọng.

The drowning man tried to grasp at anything to stay afloat.

Người đang chìm cố **chộp lấy** bất cứ thứ gì để nổi lên.

Stop trying to grasp at excuses—you just need to apologize.

Đừng **bám víu lấy** lý do nữa—cứ xin lỗi đi.

People often grasp at any chance for happiness, no matter how small.

Mọi người thường **chộp lấy** bất kỳ cơ hội hạnh phúc nào, dù nhỏ đến đâu.

He's just grasping at straws, hoping for a miracle.

Anh ấy chỉ đang **chộp lấy** chút hy vọng mong manh và cầu mong điều kỳ diệu.