아무 단어나 입력하세요!

"grand total" in Vietnamese

tổng sốtổng cộng

Definition

Là số tiền cuối cùng sau khi đã cộng tất cả lại. Thường là tổng của nhiều khoản nhỏ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘grand total’ thường dùng khi muốn nhấn mạnh tổng cuối cùng, nhất là trong mua sắm, báo cáo tài chính, hoặc thuyết trình. Luôn chỉ số tiền sau cùng đã tính hết mọi khoản.

Examples

The grand total is $150.

**Tổng số** là 150 đô la.

Add up all the prices to get the grand total.

Cộng tất cả các giá lại để lấy **tổng số**.

The grand total of my expenses surprised me.

**Tổng số** chi tiêu của tôi khiến tôi bất ngờ.

When the grand total showed up on the bill, everyone went silent.

Khi **tổng số** xuất hiện trên hóa đơn, mọi người đều im lặng.

She checked twice just to make sure the grand total was correct.

Cô ấy kiểm tra hai lần chỉ để chắc chắn **tổng số** là đúng.

After adding taxes and fees, the grand total was more than we expected.

Sau khi cộng thuế và phí, **tổng số** nhiều hơn chúng tôi dự kiến.