"gormless" in Vietnamese
Definition
Từ dùng để chỉ người trông ngốc nghếch, đần độn hoặc thiếu hiểu biết, không có sự nhạy bén.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang ý không trang trọng, hơi chê bai nhưng cũng có thể hài hước. Thường dùng cho người thiếu tinh ý hoặc hỏi những câu đơn giản.
Examples
He looked completely gormless in that photo.
Anh ấy trông hoàn toàn **ngu ngơ** trong bức ảnh đó.
Don't be so gormless; pay attention in class!
Đừng **ngu ngơ** thế; hãy chú ý trong lớp đi!
My little brother asks such gormless questions sometimes.
Em trai tôi đôi khi hỏi những câu **ngu ngơ** như vậy.
He just stood there with a gormless smile on his face.
Anh ta chỉ đứng đó với nụ cười **ngu ngơ** trên mặt.
How can you be so gormless about this? It's obvious!
Sao bạn lại **ngu ngơ** thế về chuyện này? Quá rõ ràng mà!
Everyone burst out laughing at his gormless answer.
Mọi người đều bật cười trước câu trả lời **ngu ngơ** của anh ấy.