아무 단어나 입력하세요!

"good going" in Vietnamese

Làm tốt lắmGiỏi lắm

Definition

Đây là câu khen ngợi không trang trọng dành cho ai đó khi họ làm tốt việc gì hoặc có tiến bộ. Đôi khi cũng dùng châm biếm khi ai đó mắc lỗi nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật với bạn bè hoặc đồng nghiệp. Có thể khen thật hoặc nói đùa tuỳ vào ngữ cảnh.

Examples

Good going! You finished the project early.

**Làm tốt lắm**! Bạn đã hoàn thành dự án sớm.

You got the right answer. Good going!

Bạn trả lời đúng rồi. **Làm tốt lắm**!

Good going! You remembered my birthday.

**Giỏi lắm**! Bạn nhớ sinh nhật của mình đấy.

Oops, you spilled your drink? Good going!

Ối, bạn làm đổ nước rồi à? **Làm tốt lắm**!

Wow, another promotion? Good going!

Wow, lại được thăng chức à? **Giỏi lắm**!

You remembered the password on your first try—good going!

Bạn đã nhớ mật khẩu ngay lần thử đầu tiên—**làm tốt lắm**!