아무 단어나 입력하세요!

"gone fishing" in Vietnamese

đi câu cá rồivắng mặt (bóng)

Definition

Cụm từ này có nghĩa là ai đó đã đi câu cá, thường dùng trên biển báo để thông báo người đó không có mặt hoặc không làm việc. Nó cũng có thể chỉ sự vắng mặt tạm thời hoặc nghỉ ngơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ mang tính thân mật, thường thấy trên biển báo viết tay tại cửa hàng, văn phòng tạm nghỉ. Thường dùng hài hước hoặc chỉ trạng thái đang mơ mộng. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The shop has a sign that says 'gone fishing'.

Ở cửa hàng có tấm biển ghi '**đi câu cá rồi**'.

He has gone fishing, so he can't answer the phone.

Anh ấy **đi câu cá rồi**, nên không trả lời điện thoại được.

My dad put up a 'gone fishing' note on his office door.

Bố tôi dán mẩu giấy '**đi câu cá rồi**' lên cửa phòng làm việc.

If you can't find Tom, he's probably gone fishing somewhere quiet.

Nếu không tìm thấy Tom, chắc là anh ấy **đi câu cá** ở đâu đó yên tĩnh.

The boss is basically gone fishing today—don't expect any emails back.

Sếp hôm nay giống như **đi câu cá** rồi—đừng mong nhận được email trả lời.

Whenever life gets stressful, he just says he's gone fishing and disappears for a while.

Cứ khi cuộc sống căng thẳng, anh ấy lại bảo '**đi câu cá rồi**' rồi biến mất một thời gian.