아무 단어나 입력하세요!

"goldbrick" in Vietnamese

kẻ lười biếngtrốn việc

Definition

Người lười biếng hoặc giả vờ làm việc để tránh phải lao động; cũng dùng để chỉ hành động tránh việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính hài hước hoặc chỉ trích nhẹ nhàng. Hay dùng trong môi trường công sở. "kẻ lười biếng" là danh từ, "trốn việc" dùng như động từ.

Examples

He is a real goldbrick and never helps with chores.

Anh ấy đúng là một **kẻ lười biếng**, chẳng bao giờ giúp việc nhà.

The manager warned the goldbricks to work harder.

Quản lý đã cảnh cáo những **kẻ lười biếng** phải làm việc chăm chỉ hơn.

Don’t be a goldbrick, do your share of the project.

Đừng là một **kẻ lười biếng**, hãy làm phần việc của mình trong dự án.

After lunch, some employees tend to goldbrick instead of getting back to work.

Sau bữa trưa, một số nhân viên thường **trốn việc** thay vì quay lại làm.

He got a reputation as a goldbrick because he avoided difficult tasks.

Anh ấy bị mang tiếng là **kẻ lười biếng** vì luôn tránh việc khó.

You can't goldbrick your way through this job—someone will notice sooner or later.

Bạn không thể **trốn việc** mãi trong công việc này—sớm muộn gì cũng có người phát hiện.