아무 단어나 입력하세요!

"god helps them that help themselves" in Vietnamese

Trời chỉ giúp những người tự giúp mìnhNgười tự cứu, trời mới cứu

Definition

Câu này có nghĩa là ai biết tự cố gắng và chủ động giải quyết vấn đề của mình thì sẽ được giúp đỡ hoặc thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khuyên ai đó đừng chỉ chờ may mắn hay người khác giúp, hãy tự chủ động. Mang ý nghĩa tích cực, hơi trang trọng.

Examples

My grandmother often says, 'God helps them that help themselves.'

Bà tôi thường nói: '**Trời chỉ giúp những người tự giúp mình**.'

He started studying every night because he believes 'God helps them that help themselves.'

Anh ấy bắt đầu học mỗi tối vì tin rằng '**Trời chỉ giúp những người tự giúp mình**.'

When you face problems, remember, 'God helps them that help themselves.'

Khi gặp khó khăn, hãy nhớ rằng '**Trời chỉ giúp những người tự giúp mình**.'

Don't just wait for luck—God helps them that help themselves!

Đừng chỉ ngồi chờ may mắn—**Trời chỉ giúp những người tự giúp mình**!

She fixed her car on her own, saying, 'God helps them that help themselves.'

Cô ấy tự sửa xe và nói: '**Trời chỉ giúp những người tự giúp mình**.'

Whenever I'm stuck, I remind myself that God helps them that help themselves.

Bất cứ khi nào tôi bế tắc, tôi tự nhắc mình rằng **Trời chỉ giúp những người tự giúp mình**.