아무 단어나 입력하세요!

"goad" in Vietnamese

kích độngthúc giục

Definition

Thúc đẩy hoặc kích động ai đó làm gì đó, thường bằng cách gây khó chịu hoặc thách thức. Đôi khi cũng dùng cho dụng cụ chọc gia súc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng một chút và thường nói đến việc ai đó bị khiêu khích hoặc kích thích liên tục. Hay dùng trong 'goad someone into doing', vừa có thể là động viên vừa có thể gây khó chịu.

Examples

She tried to goad her friend into joining the race.

Cô ấy đã cố **kích động** bạn mình tham gia cuộc đua.

The coach used jokes to goad the team to try harder.

Huấn luyện viên đã dùng những câu đùa để **kích động** cả đội cố gắng hơn.

He used a stick to goad the cattle forward.

Anh ấy đã dùng gậy để **thúc giục** đàn gia súc tiến lên.

His brother kept trying to goad him into arguing, but he stayed calm.

Anh trai anh ấy liên tục cố **kích động** anh ấy tranh cãi, nhưng anh ấy vẫn bình tĩnh.

Don’t let them goad you into making a bad decision.

Đừng để họ **kích động** bạn đưa ra quyết định sai lầm.

Sometimes, a little criticism can goad people to do better.

Đôi khi, một chút phê bình có thể **thúc giục** mọi người làm tốt hơn.