아무 단어나 입력하세요!

"go up in smoke" in Vietnamese

tan thành mây khóitiêu tan

Definition

Diễn tả việc kế hoạch, nỗ lực hoặc hy vọng bị thất bại hoặc tan biến không còn gì. Thường dùng để nói về kết quả không như mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, không diễn đạt nghĩa đen. Được dùng khi nói về tiền bạc, công sức, hoặc kế hoạch thất bại đột ngột.

Examples

All our hard work went up in smoke when the project was canceled.

Tất cả công sức của chúng tôi **tan thành mây khói** khi dự án bị hủy.

His dreams of winning the competition went up in smoke after he lost the first round.

Ước mơ chiến thắng cuộc thi của anh ấy **tiêu tan** sau khi thua ngay vòng đầu.

The money I saved for vacation went up in smoke after my car broke down.

Tiền tôi tiết kiệm cho kỳ nghỉ **tan thành mây khói** sau khi xe bị hỏng.

When the internet crashed, our entire presentation went up in smoke.

Khi mạng sập, toàn bộ bài thuyết trình của chúng tôi **tiêu tan**.

He watched his plans for the summer go up in smoke when his visa was denied.

Khi visa bị từ chối, mọi kế hoạch hè của anh ấy **tan thành mây khói**.

Our hopes of finishing early went up in smoke because of the extra paperwork.

Hy vọng hoàn thành sớm của chúng tôi **tan thành mây khói** vì quá nhiều giấy tờ.