"go up against" in Vietnamese
Definition
Cạnh tranh hoặc đối đầu trực tiếp với ai đó hoặc điều gì đó, thường là đối thủ mạnh hoặc khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống cạnh tranh hoặc đối đầu (thể thao, kinh doanh, tranh luận), đặc biệt khi đối thủ mạnh. 'go up against the best' nghĩa là đối đầu với người giỏi nhất.
Examples
Our team will go up against the champions in the final.
Đội của chúng tôi sẽ **đối đầu với** đội vô địch trong trận chung kết.
She had to go up against three other candidates for the job.
Cô ấy phải **cạnh tranh với** ba ứng viên khác cho công việc này.
We are ready to go up against any challenge.
Chúng tôi sẵn sàng **đối đầu với** bất kỳ thử thách nào.
Do you really want to go up against her in court? She's an excellent lawyer.
Bạn thực sự muốn **đối đầu với** cô ấy ở tòa án à? Cô ấy là một luật sư xuất sắc.
Sometimes you have to go up against bigger companies just to survive in business.
Đôi khi bạn phải **đối đầu với** các công ty lớn hơn chỉ để tồn tại trong kinh doanh.
He’s never afraid to go up against tough opponents, no matter what the odds are.
Anh ấy không bao giờ sợ **đối đầu với** đối thủ mạnh, dù tình huống khó khăn thế nào.