"go to war" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu chiến tranh với nước hoặc nhóm khác, hoặc bắt đầu một cuộc xung đột nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho chiến tranh thực sự giữa các quốc gia, nhưng cũng dùng nghĩa bóng để chỉ tranh đấu quyết liệt ('go to war with' là đối đầu mạnh mẽ).
Examples
Two countries decided to go to war.
Hai quốc gia quyết định **tham chiến**.
If negotiations fail, they might go to war.
Nếu đàm phán thất bại, họ có thể **tuyên chiến**.
Many people hope their country will never go to war.
Nhiều người hy vọng đất nước của họ sẽ không bao giờ **tham chiến**.
After years of tension, they finally decided to go to war.
Sau nhiều năm căng thẳng, cuối cùng họ quyết định **tuyên chiến**.
If you challenge the boss like that, you're basically ready to go to war.
Nếu bạn thách thức sếp như vậy, nghĩa là bạn sẵn sàng **chiến đấu**.
Their companies are about to go to war over the new market.
Hai công ty của họ sắp **tranh đấu quyết liệt** vì thị trường mới.