아무 단어나 입력하세요!

"go to pieces" in Vietnamese

suy sụptan vỡ

Definition

Bị mất kiểm soát cảm xúc hoặc suy sụp tinh thần trước căng thẳng, sốc hoặc buồn bã lớn. Đôi khi cũng nói về việc vật gì đó bị vỡ ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nhất là trong các tình huống căng thẳng và cảm xúc. Có thể dùng cho cả người (bị suy sụp) và vật (bị vỡ vụn).

Examples

After her dog died, she went to pieces for weeks.

Sau khi chó của cô ấy chết, cô ấy đã **suy sụp** suốt nhiều tuần.

He goes to pieces whenever he has to speak in public.

Anh ấy **suy sụp** mỗi khi phải nói trước đám đông.

The old chair went to pieces when I sat on it.

Cái ghế cũ **tan vỡ** khi tôi ngồi xuống.

When the company closed, a lot of workers just went to pieces.

Khi công ty đóng cửa, nhiều công nhân đã **sụp đổ**.

She tried to stay strong, but after hearing the bad news, she went to pieces.

Cô ấy đã cố gắng mạnh mẽ, nhưng sau khi nghe tin xấu thì đã **suy sụp**.

If you go to pieces every time things get tough, you’ll never finish the project.

Nếu bạn **suy sụp** mỗi lần gặp khó khăn, bạn sẽ không bao giờ hoàn thành dự án.