아무 단어나 입력하세요!

"go their separate ways" in Vietnamese

đường ai nấy đichia tay

Definition

Khi hai hoặc nhiều người kết thúc một mối quan hệ hoặc hợp tác và mỗi người tiếp tục con đường riêng của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này nhẹ nhàng, lịch sự khi nói về việc chia tay hoặc ngừng hợp tác. Dùng cho cả tình cảm và công việc.

Examples

After college, they decided to go their separate ways.

Sau khi học đại học, họ quyết định **đường ai nấy đi**.

The two friends had different goals, so they went their separate ways.

Hai người bạn có mục tiêu khác nhau nên đã **chia tay**.

The band decided to go their separate ways after ten years together.

Ban nhạc quyết định **đường ai nấy đi** sau mười năm bên nhau.

Sometimes people just grow apart and need to go their separate ways.

Đôi khi con người chỉ đơn giản là xa rời nhau và cần **đường ai nấy đi**.

"We agreed to go our separate ways, but we'll always be friends," she said.

"Chúng tôi đồng ý **đường ai nấy đi**, nhưng sẽ mãi là bạn," cô ấy nói.

After working together so long, it was hard for them to finally go their separate ways.

Sau thời gian dài làm việc cùng nhau, thật khó cho họ để cuối cùng **đường ai nấy đi**.