아무 단어나 입력하세요!

"go the extra mile" in Vietnamese

nỗ lực hơnlàm nhiều hơn mong đợi

Definition

Cố gắng hơn mức bình thường hoặc hơn những gì được yêu cầu để đạt được điều gì đó hoặc giúp ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang ý nghĩa tích cực, thường dùng để khen ngợi ai đó trong công việc hoặc đời sống. Có thể dùng trong tình huống trang trọng hoặc thân mật.

Examples

She always goes the extra mile to help her friends.

Cô ấy luôn **nỗ lực hơn** để giúp bạn bè mình.

Our teacher goes the extra mile to make lessons interesting.

Giáo viên của chúng tôi luôn **nỗ lực hơn** để các bài học trở nên thú vị.

If you go the extra mile, you will succeed.

Nếu bạn **nỗ lực hơn**, bạn sẽ thành công.

Our customer service team really goes the extra mile for every client.

Đội ngũ chăm sóc khách hàng của chúng tôi thực sự **nỗ lực hơn** cho từng khách hàng.

He wasn't asked to stay late, but he went the extra mile to finish the project.

Anh ấy không được yêu cầu ở lại muộn, nhưng anh ấy đã **nỗ lực hơn** để hoàn thành dự án.

If you want that promotion, you'll need to go the extra mile.

Nếu bạn muốn được thăng chức, bạn cần phải **nỗ lực hơn**.