아무 단어나 입력하세요!

"go past" in Vietnamese

đi quađi vượt qua

Definition

Vượt qua ai đó hoặc cái gì đó khi di chuyển, thường là đi bộ, lái xe hoặc phương tiện khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong chỉ đường ('go past the bank'), là ngôn ngữ thân mật, không nhầm với 'go by' hoặc 'pass'.

Examples

You need to go past the school to get to the park.

Bạn cần phải **đi qua** trường để đến công viên.

The bus does not go past my house.

Xe buýt không **đi qua** nhà tôi.

Don’t go past the yellow line.

Đừng **đi qua** vạch vàng.

If you go past the bakery, you’ll see the bookstore on your left.

Nếu bạn **đi qua** tiệm bánh, bạn sẽ thấy hiệu sách bên trái.

I saw you go past my window this morning.

Sáng nay tôi đã nhìn thấy bạn **đi qua** cửa sổ nhà tôi.

Just go past the traffic lights and you can’t miss the place.

Bạn chỉ cần **đi qua** đèn giao thông là sẽ thấy chỗ đó ngay.